Game4V
>>
eSports
>>
[Dota Underlords] Valve quyết tâm “lột xác” hoàn toàn với bản update “hoành tráng”

[Dota Underlords] Valve quyết tâm “lột xác” hoàn toàn với bản update “hoành tráng”

 | 18/07/2019 12:49

Dota Underlords
Dota Underlords

Chiến thuật theo lượt

Bản cập nhật giữa mùa giải sẽ đến với game thủ trong thời gian sớm nhất, thay đổi quan trọng nhất là về gameplay và các chức năng thú vị. Hãy cùng Game4V điểm qua chi tiết bản cập nhật này nha.

hgnbhnb [Dota Underlords] Valve quyết tâm lột xác hoàn toàn với bản update hoành tráng 1

1/ Cập nhật chung:

  • Thêm mẹo và một số thủ thuật của Loot Round ( Round đánh quái) vào mục Season Info.
  • Đã thêm Battle Pass Loadout (giúp game thủ tùy chỉnh vật phẩm từ Season Pass)
  • Thêm sân đấu tùy chỉnh Sunbreeze.
  • Sửa lỗi bị drop FPS trên MacOS.
  • Code lại những dòng lệnh bị lỗi.
  • Phần thưởng Battle Pass XP khi chơi trận đấu:
    Đứng vị trí 1: 120-> 150
    Đứng vị trí 2: 80-> 120
    Đứng vị trí 3: 60-> 100
    Đứng vị trí 4: 50-> 90
    Đứng vị trí 5: 30-> 80
    Đứng vị trí 6: 20-> 70
    Đứng vị trí 7: 10-> 60
    Đứng vị trí 8: 10-> 50
  • Phần thưởng Battle Pass XP tăng cho các cấp độ thử thách hàng ngày khác nhau:
    250-> 400
    500-> 800
    1000-> 1600

hgnbhnb [Dota Underlords] Valve quyết tâm lột xác hoàn toàn với bản update hoành tráng 2

2/ Mobile:

  • Tiếp tục chỉnh sủa hiệu năng cho mobile.
  • Tiết kiệm pin hơn cho thiết bị IOS.

3/ Gameplay:

  • Chiến đấu vẫn tiếp tục cho đến khi skill hoàn thành thời gian hiệu lực (Lich, Witch Doctor, v.v.)
  • Đơn vị triệu hồi sẽ không được tính vào máu trừ đi. Ngoại trừ đặc biệt như Arc Warden và Spirit Bear.
  • Sửa lỗi Assasin không nhảy sau khi bắt đầu trận đấu.
  • Những tướng Assasin sẽ tấn công đối thủ gần nhất (nếu có) và sẽ không nhảy đi.
  • Giảm thời gian chuẩn bị cho 3 vòng đầu tiên từ 25 giây đến 15 giây
  • Skill hồi phục sẽ không kích hoạt cho tướng đã bị ảnh hưởng bởi “giảm khả năng hồi phục”.
  • Sẽ xuất hiện thông báo khi một người chơi nào đó hoàn thành win streak 7 rounds (1 chu kì)
  • Update cơ chế roll : Sẽ không xuất hiện tướng đã xuất hiện ở lần roll kế tiếp.

4/ Thay đổi về các Buff:

  • Warlock Alliance thay đổi từ kết nối cho “tướng thấp máu nhất” thành “tướng có % máu thấp nhất”
    Warlock Alliance hút máu đã thay đổi từ [50%, 100%, 150%] thành [50%, 80%, 130%]
  • Scrappy thay đổi từ: gấp đôi số buff khi “tướng khi bắt đầu của bạn ít hơn đối thủ” thành “tướng còn sống của bạn ít hơn đối thủ”
  • Troll Alliance ở mốc 1 sửa đổi thàn “cung cấp 10% tốc độ đánh” cho toàn bộ tướng.
  • Knight đã thay đổi từ [-15, -20, -30] thành [-15, -20, -25].

hgnbhnb [Dota Underlords] Valve quyết tâm lột xác hoàn toàn với bản update hoành tráng 3

5/ Thay đổi về tướng:

hgnbhnb [Dota Underlords] Valve quyết tâm lột xác hoàn toàn với bản update hoành tráng 4

  • Abaddon:

– Sát thương tối thiểu thay đổi từ [45, 90, 180] thành [45, 90, 216].
– Sát thương tối đa thay đổi từ [55, 110, 220] thành [55, 110, 264].
Skill Aphotic Shield:
– Hấp thụ sát thương thay đổi từ [100, 300, 500] thành [100, 300, 600].

  • Arc Warden:

– Tốc độ tấn công thay đổi từ 0,59 thành [0,59, 0,67, 0,77]
– Lượng máu thay đổi từ [600, 1100, 2200] thành [600, 1100, 2650]
– Sát thương tối thiểu thay đổi từ [75, 150, 250] thành [75, 150, 300]
– Sát thương tối đa thay đổi từ [85, 170, 290] thành [85, 170, 350]

  • Clockwerk:

– Giáp thay đổi từ [5, 7, 9] thành [5, 7, 10]
– Lượng máu thay đổi từ [700, 1400, 2800] thành [800, 1600, 3200]
– Sát thương tối thiểu thay đổi từ [45, 90, 180] thành [55, 110, 220]
– Tier từ 1 lên 3 (từ 1 vàng lên 3 vàng)
– Sát thương tối đa thay đổi từ [55, 110, 220] thành [65, 130, 260]
Skill Battery Assault:
– Tỷ lệ đánh dấu thiệt hại thay đổi từ 0,7 thành [0,7, 0,7, 0,35]

  • Enigma:

– Liên minh đã thay đổi từ Primordial Warlock thành Primordial Shaman
Skill Midnight Pulse:
– Bán kính thay đổi từ [2, 3, 4] thành [1, 2, 3]

  • Kunkka:

Skill Ghostship:

– Damge thay đổi từ [150, 250, 350] thành [50, 150, 250].
– Thời gian hồi chiêu thay đổi từ 10 thành 15.

  • Lone Druid:

– Mana tối đa giảm còn 60 là “thả gấu”. Gấu thêm buff “Druid”

  • Lycan:

– Lượng máu thay đổi từ [750, 1500, 3000] thành [750, 1500, 3600]
– Sát thương tối thiểu thay đổi từ [50, 100, 200] thành [50, 100, 240]
– Sát thương tối đa thay đổi từ [60, 120, 240] thành [60, 120, 288]
– Sói triệu hồi bây giờ đã di chuyển thông minh hơn.

  • Medusa:

– Chi phí vàng thay đổi từ 4 thành 5 (Từ tier 4 lên tier 5)
Skill Split Shot:
– Damge phụ thêm thay đổi từ -40% thành -20%.
– Shots phụ thêm số lượng thay đổi từ 2 thành [2, 3, 4].

  • Mirana:

– Mana tối đa thay đổi từ 100 thành 70
– Sát thương tối thiểu thay đổi từ [55, 110, 220] thành [66, 132, 264]
– Sát thương tối đa thay đổi từ [65, 130, 260] thành [78, 156, 312]
Skill Sacred Arrow:
– Mana thay đổi từ 100 thành 70.

  • Morphling:

– Tốc độ tấn công thay đổi từ 0,77 thành 0,91.
– Mana tối đa thay đổi từ 100 thành 75.
Skill Waveform:
– Thời gian hồi chiêu thay đổi từ [10, 8, 6] thành [8, 6, 4].
– Mana thay đổi từ 100 thành 75.

  • Nature’s Prophet:

– Thời gian “niệm” skill giảm còn 1 giây (từ 1,9 giây)

– “Đệ” được triệu hồi gần ngay Nature’s Prophet và buff thêm sau đây:

– Tốc độ tấn công thay đổi từ 0,67 thành 0,83
– Lượng máu thay đổi từ [300, 500, 700] thành [350, 600, 800]

  • Necrophos:

Skill Death Pulse tăng thời gian hồi chiêu lên thành 7,5 giây.

  • Omniknight:

– Lượng máu thay đổi từ [700, 1400, 2800] thành [700, 1400, 3360].
– Sát thương tối thiểu thay đổi từ [40, 80, 160] thành [40, 80, 190].
– Sát thương tối đa thay đổi từ [50, 100, 200] thành [50, 100, 240].
Skill Purification:
– Chữa lành đã thay đổi từ [200, 400, 600] thành [200, 400, 720].

  • Phantom Assassin:

– Sát thương tối thiểu thay đổi từ [70, 140, 280] thành [70, 140, 300].
– Sát thương tối đa thay đổi từ [90, 180, 360] thành [90, 180, 400].
Skill Coup de Grace :
– Tỉ lệ chí mạng đã thay đổi từ 10 thành [15, 20, 25].

  • Puck:

– Mana tối đa thay đổi từ 100 thành 60.
Skill Illusory Orb:
– Mana thay đổi từ 100 thành 60.

  • Queen of Pain:

– Tăng giáp lên từ 0 lên 5.

  • Razor:

– Lượng máu thay đổi từ [750, 1500, 3000] thành [500, 1000, 2000].
– Sát thương tối thiểu thay đổi từ [50, 100, 200] thành [40, 80, 160].
– Biến đổi từ Tier 3 xuống Tier 1 (giảm từ 3 vàng xuống 1 vàng)
– Sát thương tối đa thay đổi từ [60, 120, 240] thành [50, 100, 200].
Skill Plasma Field:
– Sát thương tối đa thay đổi từ [100, 175, 250] thành [50, 100, 150].

  • Sand King:

– Lượng máu thay đổi từ [550, 1100, 2200] thành [750, 1500, 3200]
– Sát thương tối thiểu thay đổi từ [45, 90, 180] thành [70, 140, 270]
– Tier đổi từ 3 lên 4 (3 vàng lên 4 vàng)
– Sát thương tối đa thay đổi từ [60, 120, 240] thành [80, 160, 320]
Skill Caustic Finale:
– Giảm tốc độ đánh thay đổi từ -30 thành -35.
– Thời gian tác dụng thay đổi từ 3 thành 3,5.
– Damge skill thay đổi từ [45, 90, 180] thành [55, 100, 190].
– Sát thương khi giết đã thay đổi từ [50, 100, 150] thành [60, 110, 160].

  • Shadow Fiend:

– Sát thương tối thiểu thay đổi từ [70, 140, 280] thành [70, 140, 336].
– Sát thương tối đa thay đổi từ [80, 160, 320] thành [80, 160, 384].

  • Slark:

– Lượng máu thay đổi từ [500, 1000, 2000] thành [500, 1000, 2400].
– Sát thương tối thiểu thay đổi từ [50, 72, 105] thành [50, 72, 126].
– Sát thương tối đa thay đổi từ [60, 92, 145] thành [60, 92, 174].

  • Sniper:

– Tốc độ đánh thay đổi từ 0,63 thành [0,63, 0,63, 0,77].
– Lượng máu thay đổi từ [450, 900, 1800] thành [450, 900, 2160].
– Sát thương tối thiểu thay đổi từ [125, 180, 330] thành [125, 180, 396].
– Sát thương tối đa thay đổi từ [150, 210, 360] thành [150, 210, 432].

  • Techies:

Skill Remote Mines:
– Bán kính thay đổi từ 4 thành [3, 3, 4].

  • Terrorblade:

– Lượng máu thay đổi từ [650, 1300, 2600] thành [650, 1300, 3120].
– Sát thương tối thiểu thay đổi từ [45, 90, 180] thành [45, 90, 216].
– Sát thương tối đa thay đổi từ [65, 130, 260] thành [65, 130, 312].

  • Tidehunter:

– Liên minh đã thay đổi từ Scaled Hunter thành Scaled Warrior
– Lượng máu thay đổi từ [950, 1900, 3800] thành [850, 1700, 3400]
– Tier chuyển thành từ 5 xuống 4 (5 vàng xuống 4 vàng)
– Hồi máu chuyển từ 5 thành 0
Skill Ravage:
– Bán kính thay đổi từ [2, 3, 4] thành [1, 2, 3].
– Damge thay đổi từ [150, 250, 350] thành [100, 150, 250].
– Thời lượng skill thay đổi từ [2, 2.5, 3] thành [2, 2.25, 3].

  • Tinker:

– Lượng máu thay đổi từ [500, 1000, 2000] thành [750, 1500, 3500].
– Sát thương tối thiểu thay đổi từ [40, 80, 160] thành [50, 100, 225]
– Tier đổi từ 1 sang 3
– Sát thương tối đa thay đổi từ [50, 100, 200] thành [60, 120, 275]
Skill Heat-Seeking Missile:
– Thời gian hồi chiêu thay đổi từ [8, 6, 4] thành [8, 6, 0,5].
– Sát thương mỗi tên lửa thay đổi từ [250, 350, 450] thành [350, 450, 450].
– Mục tiêu thay đổi từ 3 thành [2, 3, 4].

  • Treant Protector:

– Lượng máu thay đổi từ [650, 1300, 2300] thành [750, 1500, 2500]
– Tier đổi từ 2 sang 3
Leech Seed:
– Thiệt hại thay đổi từ [60, 90, 120] thành [80, 110, 150]
– Bán kính thay đổi từ 3 thành 1
– Hết hạn khi mục tiêu chết

  • Troll Warlord:

– Tốc độ tấn công thay đổi từ 0,91 thành 1,0
– Lượng máu thay đổi từ [900, 1800, 3600] thành [1200, 2000, 4000].
– Sát thương tối thiểu thay đổi từ [90, 180, 360] thành [180, 360, 520].
– Tier đổi từ 4 sang 5.
– Sát thương tối đa thay đổi từ [100, 200, 400] thành [200, 400, 600].

  • Tusk:

– Lượng máu thay đổi từ [650, 1300, 2600] thành [700, 1400, 2800].

  • Venomancer:

– Lượng máu thay đổi từ [550, 1100, 2200] thành [500, 1000, 2000].
– Tier 3 đổi thành 1.
– Sát thương tối đa thay đổi từ [60, 120, 240] thành [55, 110, 220]
Skill Plague Ward:
– Số “cọc” thay đổi từ [1, 2, 4] thành [1, 1, 3]

  • Plague Ward:

– Giáp thay đổi từ 5 thành 0.
– Lượng máu thay đổi từ 200 thành [200, 200, 240].
– Sát thương tối thiểu thay đổi từ 50 thành [50, 80, 120].
– Sát thương tối đa thay đổi từ 100 thành [55, 100, 140].

  • Viper:

– Lượng máu thay đổi từ [550, 1100, 2200] thành [550, 1100, 3000].
– Sát thương tối thiểu thay đổi từ [50, 100, 150] thành [50, 100, 240].
– Sát thương tối đa thay đổi từ [60, 120, 240] thành [60, 120, 360].

  • Windranger:

– Lượng thay đổi từ [550, 1100, 2200] thành [550, 1100, 2300].
– Sát thương tối thiểu thay đổi từ [60, 120, 240] thành [50, 100, 230].
– Tier đổi từ 3 sang 2
– Sát thương tối đa thay đổi từ [65, 130, 260] thành [60, 120, 260].
Skill Powershot:
– Damge thay đổi từ [400, 600, 800] thành [200, 400, 600].

 

6/ Thay đổi về Items:

hgnbhnb [Dota Underlords] Valve quyết tâm lột xác hoàn toàn với bản update hoành tráng 5

  • Làm lại những vật phẩm dành riêng cho từng Tộc:

– Không còn trong Tier, thành một Tier riêng biệt.

– Khi bắt đầu round đấu, vật phẩm này sẽ roll ngẫu nhiên thành Tier 1,2,3 và sẽ áp dụng cho mỗi round đấu riêng biệt.

– Điều đó dẫn tới: Ví dụ vật phẩm A ở người chơi 1 sẽ được buff Tier 1, còn người chơi 2 sẽ được buff Tier 2.

-Tier roll ra sẽ khác biệt về chỉ số buff và thời gian hiệu lực.

  • Chỉnh sửa Items riêng Tộc:

–  Unstable Reactor: sát thương nổ thay đổi từ 20% thành 10/20/30% máu tối đa.

–  Coordinated Assault: buff tốc độ tấn công thay đổi từ +25 thành +10/20/30.

–  Check the Bodies: cơ hội thêm vàng vàng thay đổi từ 20% thành 10/20/30%.

–  Forged in Battle: Lượng máu cộng thêm đã thay đổi từ +50 thành +25/50/75.

–  Strange Bedfellows: sát thương thêm thay đổi từ + 30% thành + 30/40/50%.

–  Retaliate: sát thương mỗi giây thay đổi từ 80 thành 30/45/60.

–  Age of Chivalry: giảm sát thương cho cả sát thương vật lý và phép thuật thay đổi từ -10 thành -7 / -10 / -12,5 mỗi Knight liền kề.

–  Completing the Cycle: tỷ lệ hồi máu thay đổi từ 5% thành 3/5/7% máu tối đa.

–  Tooth and Claw: Sát thương chảy máu trên mỗi stack thay đổi từ 10 thành 7/10/13.

–  Unstoppable: Thời gian sống thêm đã thay đổi từ 2 thành 1/2/3.

–  Wicked Intent: Tỷ lệ ngăn hồi máu thay đổi từ 25% thành 10/15/25% mỗi đơn vị Heartless.

–  Dragon’s Hoard: Phần trăm damge trên mỗi vàng thay đổi từ 1% thành 0,5 / 1,0 / 1,5%.

–  Final Flash: Kích hoạt phần trăm máu còn lại đã thay đổi từ 30% thành 10/20/30%.

–  Hunter’s Focus: Phần thưởng sát thương mỗi Hunter tấn công mục tiêu thay đổi từ 10% thành 5/7/10%.

–  Soul Sucking Syphon: Tỷ lệ phần trăm hút máu thay đổi từ 25% thành 25/35/50%.

–  Indomitable Will: Giảm “Kháng” thay đổi từ 50% thành 25/50/75%.

–  Elusive Targets: Thời lượng né tránh 100% thay đổi từ 3 giây thành 2/3/4 giây.

–  Pocket Sand: Thời gian hiệu ứng thay đổi từ 2 giây thành 1/2/3.

–  Shaman Pluck: Cơ hội Hex thay đổi từ 17% thành 7/12/17%.

–  Font of Creation: Máu thay đổi từ 300 thành 300/400/500.
Damge thay đổi từ 50-80 thành 40-70 / 50-80 / 60-90.

  • Thay đổi Items:

–  Maelstrom : Tier từ 4 xuống 3.

–  Vicious Intent: Tier từ 4 xuống 3.

–  Force Staff:: Tier từ 3 xuống 2.

–  Font of Creation: Máu tối đa tăng từ 240 lên 300.

–  Radiance: Tier từ 4 lên 5.

–  Silver Lining: Chỉ cho phép sở hữu 1 món, số đếm từ số 1.

–  Daedalus: Damge từ 80 xuống  70. Sát thương nhân thêm do chí mạng giảm còn 200%.

–  Arcane Boots: Tầm tăng từ 1 lên 2 ô.

–  Eye of Skadi: Tier từ 3 lên 4.

–  Battle Fury: Damge cộng thêm tăng thành 70.

–  Summoning Stone: Tốc độ đánh tăng thêm từ 30 lên 45.

–  Chainmail: Giáp giảm còn 7.

–  Mask of Madness: Tier tăng từ 2 lên 3, tốc độ đánh tăng thành 60, hút máu tăng thành 20.

–  Completing the Cycle: Tăng tầm lên thành 2 ô.

–  Recruiter: Tier từ 5 xuống 4. Chỉnh sửa thành “Roll chỉ còn mất 1 gold”

–  Elusive Targets: Chỉnh sửa từ “Tàng hình” thành tránh né 100% trong 3 giây.

–  A Higher Class of Criminal: Tăng từ tier 3 lên 5.

–  Shaman Pluck: Bỏ qua kẻ thù miễn dịch ma thuật.

hgnbhnb [Dota Underlords] Valve quyết tâm lột xác hoàn toàn với bản update hoành tráng 6

7/ Thay đổi về Loot Round (Round đấu quái):

  • Thua round đấu không còn bị giảm 2 offer lựa chọn items.
  • Chỉnh sửa thành thua 1 round đấu quái sẽ bị giảm chất lượng items xuống 1 tier.
  • Round 10:
    Golem lớn
    Lượng máu thay đổi từ 2000 thành 1500
    Golem nhỏ
    Lượng máu thay đổi từ 1500 thành 1000

Golems hiện có  liên minh Mega-Warrior.
Mega-Warrior – 2 đơn vị: Đồng minh Mega-Warriors nhận được 20 áo giáp.

  • Round 15:
    Con chó sói to:
    Sát thương tấn công thay đổi từ 100-200 thành 200-250
    Giáp thay đổi từ 10 thành 5
    Lượng máu thay đổi từ 2500 thành 2000
    Sói nhỏ:
    Lượng máu thay đổi từ 1500 thành 1250

Sói bây giờ có liên minh Mega-Assassin.
Mega-Assassin – 2 đơn vị: Đồng minh sát thủ Mega có 25% cơ hội tấn công chí mạng để gây sát thương 300%

  • Round 20:
    Tomato:
    Giáp thay đổi từ 0 thành 25
    Potato:
    Kháng phép thay đổi từ 0 đến 50%

Hiện có liên minh Mega-Bloodbound.
Mega-Bloodbound – 2 đơn vị: Bất cứ khi nào một đơn vị Mega-Bloodbound đồng minh chết, các Mega-Bloodbound khác nhận được + 500% sát thương

  • Round 25:
    Revtel Wildwing:
    Sát thương tấn công thay đổi từ 500-700 thành 300-500
    Wildwing Hatchling:
    Sát thương thay đổi từ 400-650 thành 200-450

Wildwings hiện có từ khóa liên minh Mega-Elusive.
Mega-Elusive – 2 đơn vị: Các đơn vị Mega-Elusive đồng minh có tỷ lệ né đòn 75%

  • Round 30:
    Thundercoat Alpha:
    Bây giờ có 100 mana và skill là Bloodlust.
    Sát thương tối đa thay đổi từ 200-1000 thành 200-1500
    Thunderhide:
    Bây giờ có 100 mana và skill là Bloodlust.
    Sát thương tối đa thay đổi từ 200-800 thành 200-1200

Thunderhides hiện có liên minh Mega-Warlock.
Mega-Warlocks – 2 đơn vị: Bất cứ khi nào Mega-Warlock thực hiện một câu thần chú, chúng sẽ tạo thành một liên kết với Ally, người có sức khỏe thấp nhất trong 3 giây. Khi một trong hai anh hùng được liên kết gây sát thương, cả hai đơn vị được hồi phục 200% lượng sát thương gây ra.

  • Round 35:
    Black Dragon:
    Skill hiện gây sát thương 100%.

Black Dragon hiện có từ khóa liên minh Mega-Scaled.
Mega-Scaleed – 1 đơn vị: Các đơn vị đồng minh có được 75% kháng phép

  • Round 40:
    Dark Troll Buddy:
    Sát thương tấn công thay đổi từ 200-300 thành 200-400.
    Dark Troll Priest:
    Sát thương tấn công tăng từ 200-500 lên 550-650.
    Lượng máu thay đổi từ 5000 thành 10000.
    Dark Troll Boss:
    Sát thương tăng từ 200-500 lên 400-800.
    Lượng máu thay đổi từ 5000 thành 10000.

Dark Trolls hiện có liên minh Mega-Troll.
Mega-Trolls – 3 đơn vị: Các đơn vị đồng minh có tốc độ tấn công +50.

  • Round 45:
    The Year Beast:
    Kháng phép tăng từ 50 lên 80

The Beast năm nay có liên minh Mega-Demon.
Mega-Demon: – 1 đơn vị: Đồng minh Mega-Demons nhận + 100% sát thương chuẩn.

  • Round 50:
    Roshan:
    Sát thương thay đổi từ 500-1500 thành 750-1500
    Tốc độ tấn công thay đổi từ 0,5 thành 0,67
    Roshan bây giờ là kháng hoàn toàn phép.

 

 

 

 

 

 

 

Leave a Reply

Đọc tiếp