Bạn đang sử dụng giao diện thử nghiệm Game4V 2020

eSports

Chi tiết bản cập nhật Dota 2 7.21 mới ra mắt cách đây ít giờ (phần 1)

Ngay sau khi giải đấu Chongqing Major khép lại, Valve đã chính thức ra mắt bản cập nhật Dota 2 7.21 với rất nhiều thay đổi đáng chú ý về hero, item…

Thay đổi về hero

dota-2

* Abaddon: Thời gian hiệu lực của Curse of Avernus tăng từ 4 lên 4.5
* Abaddon: Aphotic Shield tốn lượng mana giảm từ 115 thành 100/105/110/115

Dota 2 Alchemist Wallpaper

* Alchemist: Tốc chạy cơ bản tăng thêm 10
* Alchemist: Agility cơ bản tăng từ 16 lên 22
* Alchemist: Chemical Rage base attack time tăng từ 1.3/1.15/1.0 thành 1.2/1.1/1.0
* Alchemist: Level 10 Talent giảm từ -8s Unstable Concoction thành -7s
* Alchemist: Level 20 Talent Concoction talent cộng sát thương vào sát thương tối đa thay vì sát thương khởi điểm.

* Ancient Apparition: Sát thương Chilling touch tăng từ 50/85/120/155 thành 50/90/130/170
* Ancient Apparition: Ice Vortex tốn lượng mana giảm từ 65/80/95/110 thành 50/70/90/110
* Ancient Apparition: Level 25 Talent giảm từ 900 AoE Cold Feet thành 700
* Ancient Apparition: Level 25 Talent tăng từ +4% Ice Blast Kill Threshold thành +5%

hinh-anh-anti-mage-6

* Anti-Mage: Sửa lỗi lượng kháng phép bị nhân đôi khi đang bật khiến chắn CounterSpell.

* Arc Warden: Spark Wraith sát thương tăng từ 100/160/220/280 lên 100/170/240/310
* Arc Warden: Tempest Double có thời gian hiệu lực tăng từ 14/16/18 thành 16/18/20
* Arc Warden: Level 10 Talent tăng từ +25 Tốc đánh thành +30

* Bane: Enfeeble làm chậm tốc đánh tăng từ 40/60/80/100 thành 50/75/100/125
* Bane: Enfeeble tốn lượng mana giảm từ 70/90/110/130 thành 50/75/100/125
* Bane: Level 10 Talent tăng từ +6 Giáp thành +7
* Bane: Fiend’s Grip có thời gian hiệu lực tăng từ 5 thành 6

batrider promo bishobola

* Batrider: Firefly bây giờ sẽ tăng thêm 4/7/10/13% tốc chạy
* Batrider: Firefly có thời gian hiệu lực giảm từ 18 thành 15
* Batrider: Firefly cooldown giảm từ 40 thành 34

* Beastmaster: Inner Beast cho tốc đánh giảm từ 15/25/35/45 thành 10/20/30/40
* Beastmaster: Lượng máu của Hawk giảm từ 300/450/600/750 thành 150/200/250/300
* Beastmaster: Level 15 Talent đổi từ +40 sát thương Boar thành +65 Sát thương Wild Axes
* Beastmaster: Level 20 Talent đổi từ +80 Sát thương Wild Axes thành +50 Sát thương Boar
* Beastmaster: Level 25 Talent tăng từ -15s Hawks Cooldown thành -20s
* Beastmaster: Level 25 Talent giảm từ +30 Tốc đánh với Inner Beast thành +25

* Bloodseeker: Tốc chạy cơ bản tăng thành 5

dota2_the_bounty_hunter_gondar_by_biggreenpepper-d6ftohx

* Bounty Hunter: Shuriken Toss cooldown giảm từ 10 thành 9
* Bounty Hunter: Jinada lấy cắp vàng từ đối thủ tăng từ 12/18/24/30 thành 12/20/28/36
* Bounty Hunter: Track nhảy sát thương tăng từ 140/160/180% thành 140/170/200%

* Brewmaster: Drunken Brawler nhảy damage giảm từ 170/200/230/260% thành 140/180/220/260%
* Brewmaster: Cinder Brew thời gian hiệu lực giảm từ 7 thành 5
* Brewmaster: Cinder Brew thời gian hiệu lực sẽ được làm mới khi bị kích nổ
* Brewmaster: Cinder Brew khi bị kích nổ DPS (sát thương/giây) tăng từ 20/25/30/35 thành 20/30/40/50
* Brewmaster: Level 10 Talent giảm từ +20 Sát thương thành +15

* Bristleback: Viscous Nasal Goo tốn mana giảm từ 25 thành 12/16/20/24

* Broodmother: Level 10 Talent tăng từ +75 sát thương Spawn Spiderlings thành +125
* Broodmother: Level 15 Talent đổi thành từ +35% lượng kinh nghiệm nhận được thành +15 Agility
* Broodmother: Level 20 Talent tăng từ +20 sát thương Spiders (nhện con) thành +30
* Broodmother: Level 25 Talent tăng từ +350 Spiders máu thành +450

* Centaur Warrunner: Retaliate khi đã bật lên sẽ không thêm charge khi bị đánh. Hết thời gian active thì stack charge sẽ tính như thường

* Chaos Knight: Chaos Strike cooldown giảm từ 7/6/5/4 thành 4
* Chaos Knight: Chaos Strike cho khả năng hút máu giảm từ 50/55/60/65% thành 40/50/60/70%
* Chaos Knight: Chaos Strike sát thương tối đa tăng từ 160/190/220/250% thành 160/195/230/265%
* Chaos Knight: Reality Rift cho thời gian hiệu lực làm chậm (Slow) tăng từ 2 thành 3
* Chaos Knight: Reality Rift slow giảm từ 15/25/35/45% thành 10/20/30/40%

chen

* Chen: Divine Favor cho lượng sát thương cộng thêm giảm từ 10/20/40/80 thành 12/24/36/48
* Chen: Divine Favor nhân 2 sát thương khi mục tiêu không phải là hero
* Chen: Divine Favor thời gian hiệu lực tăng từ 12 thành 14
* Chen: Divine Favor tốn lượng mana giảm từ 110 thành 70/80/90/100
* Chen: Hand of God cho khả năng hồi máu tăng từ 250/400/550 thành 300/450/600
* Chen: Level 15 Talent giảm từ -10s Divine Favor Cooldown thành -7s
* Chen: Level 25 Talent giảm từ +400 Hand of God Heal thành +350
* Chen: Level 25 Talent tăng từ +4 Holy Persuasion Max Units thành +5

* Clinkz: Level 15 Talent đổi thành từ +20% Evasion thành +15 Strength

Clock

* Clockwerk: Battery Assault bỏ cast point (cast tức thời)
* Clockwerk: Rocket Flare tốn lượng mana giảm từ 50 thành 35/40/45/50
* Clockwerk: Level 20 Talent đổi thành từ +20% Magic Resistance (kháng phép) thành Rocket Flare cho True Sight
* Clockwerk: Level 25 Talent đổi thành từ Rocket Flare True Sight thành +50% Magic Resistance (Kháng phép)

* Crystal Maiden: Freezing Field tăng 10 giáp khi thi triển
* Crystal Maiden: Arcane Aura hồi mana cho đồng đội giảm từ 1.2/1.7/2.2/2.7 thành 1/1.5/2/2.5
* Crystal Maiden: Arcane Aura hồi mana cho chính mình tăng từ 2.4/4.4/6.4/8.4 thành 2.5/4.5/6.5/8.5

* Dark Willow: Bramble Maze tốn lượng mana giảm từ 140/150/160/170 thành 100/120/140/160
* Dark Willow: Bramble Maze cooldown giảm từ 34/31/28/25 thành 25

dazzle

* Dazzle: Poison Touch mancost tăng từ 95/110/125/140 thành 110/120/130/140
* Dazzle: Shadow Wave cast range giảm từ 900 thành 800

* Death Prophet: Sát thương cơ bản tăng thêm 3

* Disruptor: Giáp cơ bản tăng 1

* Doom: Scorched Earth cooldown giảm từ 55/50/45/40 thành 50/45/40/35
* Doom: Devour cho khả năng hồi máu thay đổi từ 4/8/13/18 thành 3/8/13/18

* Dragon Knight: Tốc chạy cơ bản tăng 10
* Dragon Knight: Dragon Blood cho khả năng hồi máu tăng từ 4/7/10/13 thành 4/8/12/16
* Dragon Knight: Elder Dragon dạng rồng băng cho khả năng làm chậm tăng từ -20 thành -30
* Dragon Knight: Level 20 Talent thay đổi từ 2x Dragon Blood thành +25 Strength
* Dragon Knight: Level 25 Talent thay đổi từ +40 Strength thành 2x Dragon Blood

Drow

* Drow Ranger: Level 15 Talent thay đổi từ +25 Tốc đánh thành +10 Agility

* Earthshaker: Fissure tốn lượng mana giảm từ 125/140/155/170 thành 110/130/150/170

* Earth Spirit: Rolling Boulder sát thương giảm từ 100 thành 70/80/90/100
* Earth Spirit: Boulder Smash khả năng làm chậm giảm từ 80% thành 60%
* Earth Spirit: Level 15 Talent giảm từ +200 Rolling Boulder sát thương thành +150

* Elder Titan: Level 10 Talent giảm từ +25 Tốc chạy thành +20

* Ember Spirit: Sleight of Fist cooldown giảm từ 30/22/14/6 thành 18/14/10/6
* Ember Spirit: Sát thương cơ bản tăng

* Enchantress: Enchant cooldown giảm từ 55/40/25/10 thành 22/18/14/10
* Enchantress: Enchant creep thời gian hiệu lực giảm từ 50/60/70/80 thành 26/44/62/80
* Enchantress: Enchant tốn lượng mana giảm từ 65 thành 40/50/60/70

* Enigma: Midnight Pulse tốn lượng mana thay đổi từ 75/95/115/135 thành 50/80/110/140

void4

* Faceless Void: Time Dilation AoE tăng từ 725 thành 775
* Faceless Void: Level 10 Talent tăng từ +8 Strength thành +10
* Faceless Void: Level 15 Talent đổi thành từ +300 Máu thành -1s Time Walk Cooldown

* Grimstroke: Phantom’s Embrace cho lượng sát thương nổ khi hết thời gian giảm từ 120/200/280/360 thành 75/150/225/300
* Grimstroke: Ink Swell tốn lượng mana tăng từ 90/100/110/120 thành 120/130/140/150
* Grimstroke: Ink Swell tăng tốc chạy giảm từ 18% thành 12/14/16/18%

* Gyrocopter: Strength cơ bản tăng từ 19 thành 22

* Huskar: Attack point giảm từ 0.4 thành 0.3
* Huskar: Berserker’s Blood tốc đánh tối đa giảm từ 220/260/300/340 thành 160/220/280/340
* Huskar: Life Break damage and cost giảm từ 34/39/44% thành 32/38/44%
* Huskar: Level 15 Talent giảm từ +15 Burning Spears DPS (sát thương/giây) thành +10

* Invoker: sát thương cơ bản tăng thêm 3
* Invoker: Exort cho sát thương tăng thêm giảm từ 4->28 thành 3->27 cho mỗi cục orb
* Invoker: Level 10 Talent đổi thành từ +1.25s Tornado thời gian lốc thành -30s Ghost Walk Cooldown

* Io: Tạm thời bị đưa ra khỏi Captains Mode
* Io: Tether vẫn chuyển hồi mana/máu kể cả khi Io đang full máu/mana
* Io: Overcharge có 18s cooldown và có 8s thời gian hiệu lực.
* Io: Overcharge tốn 40/60/80/100 mana khi cast. Không còn tốn 6% máu mỗi giây.
* Io: Overcharge cho thêm tốc đánh tăng từ 40/50/60/70 thành 50/80/110/140
* Io: Overcharge giảm sát thương nhận vào người tăng từ 5/10/15/20% thành 15/20/25/30%
* Io: Relocate delay tăng từ 2.7/2.35/2 thành 3.5/3.25/3
* Io: Relocate cooldown giảm từ 130/110/90 thành 90/75/60
* Io: Relocate không còn là channeling (không thể bị cancel nữa) mà là chuyển thành cast delay
* Io: Level 25 Talent đổi thành từ -60s Relocate Cooldown thành -30s

dragon-knight-davion-jakiro-twin-headed-dragon-dota-2-hero-hd-wallpaper-trungth-1920x1440-1280x720

* Jakiro: Level 10 Talent đổi thành từ +30% lượng kinh nghiệm nhận được thành +300 Tầm đánh
* Jakiro: Level 15 Talent đổi thành từ +300 Tầm đánh thành +40% kinh nghiệm nhận được

* Juggernaut: Giáp cơ bản giảm 1
* Juggernaut: Omnislash không còn cho phép TP như trước
* Juggernaut: Healing Ward có tốc độ di chuyển giảm từ 420 thành 400
* Juggernaut: Omnislash cooldown tăng từ 130/120/110 thành cố định 130
* Juggernaut: Level 15 Talent đổi thành từ +1s Blade Fury thành +50 Tốc chạy khi dùng Blade Fury

* Keeper of the Light: Level 10 Talent đổi từ 8% hút máu Phép thành +30% kinh nghiệm nhận được
* Keeper of the Light: Level 15 Talent đổi thành từ +30% kinh nghiệm nhận được thành +1 Will-O-Wisp Health Count

* Kunkka: Level 25 Talent đổi từ -1.5s Tidebringer Cooldown thành +60% đánh lan Tidebringer

* Legion Commander: Tốc chạy cơ bản tăng 15
* Legion Commander: Level 20 Talent giảm từ +40 Tốc chạy thành +35
* Legion Commander: Level 25 Talent đổi từ -10s Press The Attack Cooldown thành có 350 AoE Press The Attack

* Leshrac: Diabolic Edict tăng từ 9/18/27/36 thành 11/22/33/44
* Leshrac: Level 25 Talent giảm từ +50 Diabolic Edict Explosions thành +40

* Lich: Frost Shield làm chậm (slow) giảm từ 35% thành 20/25/30/35%
* Lich: Chain Frost sát thương giảm từ 300/400/500 thành 250/375/500
* Lich: Level 25 Talent tăng từ +40% slow thành +50%

lifestealer___chibi_dota_2_by_virtualman209-d6d6m47

* Lifestealer: Base tốc chạy tăng thêm 15
* Lifestealer: Base armor tăng thêm 2
* Lifestealer: Level 15 Talent giảm từ +30 Tốc chạy thành +25

* Lina: Sát thương cơ bản tăng thêm 3

* Lion: Level 10 Talent tăng từ +75 Cast Range thành +100
* Lion: Level 15 Talent tăng từ +120 Gold/Min thành +150

* Lone Druid: Spirit Bear tốc chạy tăng từ 340/355/370/385 thành 340/360/380/400
* Lone Druid: Spirit Bear sát thương tăng từ 35/50/65/80 thành 35/55/75/95
* Lone Druid: Level 20 Talent đổi từ -0.3 Spirit Bear Attack Time thành 0 Entangle Cooldown
* Lone Druid: Level 25 Talent đổi từ 0 Entangle Cooldown thành -0.5s Spirit Bear Attack Time

* Luna: Level 10 Talent tăng từ +200 Cast Range thành +300

lycan

* Lycan: Tốc chạy cơ bản tăng thêm 15
* Lycan: Giáp của Sói giảm từ 1 thành 0
* Lycan: Kháng phép của Sói giảm từ 80% thành 70%
* Lycan: Máu của Sói tăng từ 230/260/290/320 thành 300/350/400/450
* Lycan: Howl cho lượng hồi máu tăng từ 4/6/8/10 thành 4/8/12/16

* Medusa: Sửa lỗi kỹ năng Mystic Snake vẫn có thể nhảy vào kẻ địch có BKB
* Medusa: Level 10 Talent giảm từ +20 Sát thương thành +15
* Medusa: Level 15 Talent giảm từ +35% Mystic Snake cướp Mana thành +30%
* Medusa: Level 20 Talent đổi thành từ +700 Mana thành -4s Mystic Snake Cooldown
* Medusa: Level 25 Talent đổi thành từ +7 Split Shot Targets thành +1000 Mana

* Meepo: Tốc chạy cơ bản tăng thêm 10

mirana_by_zaphk-d61vxqr

* Mirana: Sacred Arrow tốc độ di chuyển tăng từ 857 thành 950

* Monkey King: Tốc chạy cơ bản tăng thêm 5
* Monkey King: Wukong’s Command attack rate tăng từ 1.3 thành 1.2

* Morphling: Strength nhận được mỗi level tăng từ 2.3 thành 2.6
* Morphling: Level 10 Talent tăng từ +15s Morph Thời gian hiệu lực thành +20s

* Naga Siren: Tốc chạy cơ bản tăng thêm 5
* Naga Siren: Mirror Image (bóng) thời gian hiệu lực từ 24 thành 26
* Naga Siren: Mirror Image nhận sát thương từ kẻ địch giảm từ 475/450/425/400% thành 400%
* Naga Siren: Level 20 Talent tăng từ -5s Ensnare Cooldown thành -7s

* Nature’s Prophet: Sử dụng tango lên cây triệu hồi từ kỹ năng trói cây cũng sẽ nhân 2 lượng hồi máu
* Nature’s Prophet: Level 20 Talent đổi thành từ -4s Sprout Cooldown thành +25% giảm Cooldown

* Necrophos: Death Pulscó sát thương tăng từ 100/140/180/220 thành 100/150/200/250
* Necrophos: Level 15 Talent tăng từ +20% Ghost Shroud Slow thành +30%

* Night Stalker: Hunter in the Night thêm tốc chạy tăng từ 20/25/30/35 thành 22/28/34/40%
* Night Stalker: Bỏ gậy xanh
* Night Stalker: Dark Ascension cho tầm nhìn đầy đủ, không góc khuất thay vì phạm vi aoe 900 như trước
* Night Stalker: Level 15 Talent đổi thành từ +150 Cast Range (tầm thi triển) thành +15% hút máu

Nyx

* Nyx Assassin: Tốc chạy cơ bản tăng thêm 5
* Nyx Assassin: Strength nhận được mỗi level tăng từ 2.3 thành 2.5
* Nyx Assassin: Level 10 Talent tăng từ +60 Gold/min thành +90
* Nyx Assassin: Level 10 Talent tăng từ +6% khuếch đại phép thành +8%

* Ogre Magi: Fireblast cooldown giảm từ 12/11/10/9 thành 11/10/9/8
* Ogre Magi: Multicast với khả năng x2 tăng từ 60% thành 70%

* Omniknight: Heavenly Grace cho status resistance giảm từ 50/60/70/80% thành 50%
* Omniknight: Heavenly Grace có thời gian hiệu lực tăng từ 8 thành 10
* Omniknight: Heavenly Grace cho thêm 7/14/21/28 Strength
* Omniknight: Heavenly Grace tốn mana tăng từ 75 thành 80/90/100/110

* Outworld Devourer: Sanity’s Eclipse multiplier thay đổi từ 9/10/11 thành 8/9/10
* Outworld Devourer: Level 15 Talent giảm từ +30 Tốc chạy thành +25

* Pangolier: Sát thương cơ bản tăng thêm 4
* Pangolier: Level 10 Talent đổi thành từ +20 Tốc chạy thành +300 tầm thi triển Swashbuckle Slash

fan-art-dota-2-phantom-assassin-83ec9c (1)

* Phantom Assassin: Level 15 Talents – +25% Cleave vs +15% Lifesteal
* Phantom Assasin: Level 20 Talents – +20% Blur Evasion vs -4 Armor Corruption
* Phantom Assasin: Level 25 Talents – +5% Coup de Grace vs Triple Strike Stifling Dagger

* Phantom Lancer: Level 10 Talent tăng từ +10% Evasion (né tránh) thành +15%
* Phantom Lancer: Level 20 Talent tăng từ +4 Max Juxtapose Illusions thành +5

* Phoenix: Khi bị rooted thì sử dụng Sun Ray sẽ không còn khả năng tiến về phía trước nữa.

* Pudge: sát thương cơ bản tăng thêm 6

* Queen of Pain: Scream of Pain tốn mana giảm từ 95/110/125/140 thành 80/100/120/140
* Queen of Pain: Shadow Strike sát thương mỗi lần tăng từ 30/45/60/75 thành 30/50/70/90

* Razor: Attack backswing giảm từ 0.7 thành 0.4
* Razor: Level 10 Talent tăng từ +200 máu thành +225

* Riki: Sát thương cơ bản tăng thêm 4
* Riki: Tốc chạy cơ bản tăng thêm 5
* Riki: Level 20 Talent tăng từ +0.2 Backstab Multiplier thành +0.3

rubick

* Rubick: Telekinesis có thời gian hiệu lực nhấc lên giảm từ 1/1.4/1.8/2.2 thành 0.8/1.2/1.6/2.0
* Rubick: Level 15 Talent tăng từ -45 Fade Bolt Hero Attack thành -60

* Sand King: Burrowstrike sát thương tăng từ 85/150/215/280 thành 100/160/220/280
* Sand King: Sand Storm AoE tăng từ 350/450/550/650 thành 425/500/575/650

* Shadow Demon: Soul Catcher tốn mana giảm từ 110 thành 50/70/90/110
* Shadow Demon: Shadow Poison tốn mana giảm từ 50 thành 35/40/45/50

* Shadow Fiend: Presence of the Dark Lord cho lượng giảm Armor tăng từ 3/4/5/6 thành 4/5/6/7

* Shadow Shaman: Level 20 Talent giảm từ +3s Shackles thành +2.5s

* Silencer: Last Word cooldown giảm từ 28/22/16/10 thành 22/18/14/10
* Silencer: Level 10 Talent tăng từ +5 Armor thành +6

* Skywrath Mage: Mystic Flare sẽ gây sát thương lên creeps nếu xung quanh không có hero nào

* Slardar: Level 25 Talent giảm từ +1.5s Slithereen Crush Stun thành 1.25s

* Slark: Pounce không gây sát thương như trước nữa.

* Sniper: Headshot sẽ có knockback
* Sniper: Level 15 Talent đổi thành từ +35 Shrapnel sát thương/giây thành +15% khả năng làm chậm (Slow)

Dota 2

* Spectre: Strength nhận được mỗi level tăng từ 2.3 thành 2.5
* Spectre: Spectral Dagger cho thêm tốc chạy tăng từ 8/12/16/20% thành 10/14/18/22%
* Spectre: Level 20 Talent giảm từ +20% Spectral Dagger thành +18%

* Sthànhrm Spirit: Electric Vortex tốn mana giảm từ 85 thành 60/70/80/90
* Sthànhrm Spirit: Level 10 Talent đổi từ +20 Sát thương thành +30 Sát thương của Overload

* Sven: Tốc chạy cơ bản tăng thêm 15
* Sven: Warcry khiên máu thay đổi từ 110/220/330/440 thành 80/110/140/170 + 1/1.5/2/2.5x lượng strength hiện tại của Sven
* Sven: Storm Hammer cooldown tăng từ 13 thành 16/15/14/13
* Sven: Storm Hammer Sát thương giảm từ 100/175/250/325 thành 80/160/240/320

* Techies: Điều khiển Mines tốn mana giảm từ 200/240/300 thành 120/180/240

* Templar Assassin: Sửa lỗi sát thương tăng do meld có thể bị tăng bởi khuếch đại Phép
* Templar Assassin: Level 10 Talent đổi từ +3 Psionic Traps thành +15% Evasion
* Templar Assassin: Level 15 Talent đổi  từ +7 Giáp thành +25 Tốc chạy

* Terrorblade: Strength giảm từ 16 + 1.7 thành 15 + 1.5

* Tidehunter: Anchor Smash giúp giảm sát thương thay đổi từ -45/50/55/60 thành -30/40/50/60%

* Timbersaw: Reactive Armor cho thêm lượng giáp giảm từ 1.3/1.4/1.5/1.6 thành 1/1.1/1.2/1.3
* Timbersaw: Reactive Armor cho thêm lượng hồi máu giảm từ 1/1.2/1.4/1.6 thành 1/1.1/1.2/1.3
* Timbersaw: Reactive Armor số Stacks tối đa tăng từ 5/10/15/20 thành 6/12/18/24
* Timbersaw: Whirling Death thêm sát thương với cây tăng từ 10/15/20/25 thành 12/18/24/30
* Timbersaw: Level 20 Talent tăng từ +10% Cooldown Reduction thành +15%

* Tiny: Avalanche AoE giảm từ 400 thành 325/350/375/400
* Tiny: Avalanche cooldown tăng từ 23/20/17/14 thành 26/22/18/14
* Tiny: Level 15 Talent giảm từ +125 Avalanche Sát thương thành +100
* Tiny: Level 15 Talent tăng từ +350 Máu thành +400

* Treant Protecthànhr: Living Armor chặn (block) sát thương tăng từ 20/40/60/80 thành 25/50/75/100
* Treant Protecthànhr: Overgrowth thời gian hiệu lực tăng từ 3/3.75/4.5 thành 3.25/4/4.75
* Treant Protecthànhr: Level 20 Talent tăng từ +40 Leech Seed Sát thương/ Hồi Máu thành +50

* Troll Warlord: Level 15 Talent tăng từ +75 Whirling Axes Sát thương thành +90
* Troll Warlord: Level 20 Talent tăng từ +20% Evasion (Né tránh) thành +25%

* Tusk: Tag Team có thời gian hiệu lực Slow (làm chậm) giảm từ 0.5 thành 0.4
* Tusk: Tag Team tốn mana tăng từ 40/50/60/70 thành 70
* Tusk: Tag Team cooldown tăng từ 15 thành 24/21/18/15

* Underlord: Tốc chạy cơ bản tăng thêm 5

* Undying: Level 15 Talent đổi thành từ tạo Tombstone khi chết thành +30 sát thương Zombie tạo bởi TombStone
* Undying: Level 20 Talent đổi thành từ +30 sát thương Zombie tạo bởi TombStone thành tạo Tombstone khi chết

dota 2

* Ursa: Tốc chạy cơ bản tăng thêm 15
* Ursa: Sát thương Fury Swipes giảm từ 10/16/22/28 thành 7/14/21/28

* Vengeful Spirit: Level 20 Talent tăng từ -5s Magic Missle Cooldown thành -6s

* Venomancer: nhận được mỗi level tăng từ 1.9 thành 2.1

* Viper: Nethertoxin AoE tăng từ 350 thành 380
* Viper: Nethertoxin Sát thương tăng từ 20/35/50/65 thành 30/45/60/75

* Visage: Level 10 Talent giảm từ +125 Cast Range (tầm thi triển) thành +100
* Visage: Level 20 Talent reduced từ +60 tốc bay của đệ thành +50
* Visage: Level 20 Talent tăng từ +15 Soul Assumption Sát thương mỗi Charge thành +20

* Warlock: Strength cơ bản tăng thêm 2
* Warlock: Chaotic Offering sát thương đánh tay tăng từ 75/125/175 từ 100/150/200
* Warlock: Golem attack backswing giảm từ 0.74 thành 0.57

* Weaver: Level 10 Talent đổi từ +7 Strength thành +75 Shukuchi Sát thương
* Weaver: Level 15 Talent đổi từ +75 Shukuchi Sát thương thành +14 Strength

Windrunner đây rồi

* Windranger: Level 15 Talent tăng +100 Tầm đánh thành +125
* Windranger: Level 15 Talent tăng 100 Sát thương Powershot thành +125

* Winter Wyvern: Cold Embrace cho khả năng hồi máu cơ bản tăng từ 15 thành 14/18/22/26
* Winter Wyvern: Cold Embrace tốn mana giảm từ 75 thành 50/60/70/80

* Witch Doctor: Maledict cooldown giảm từ 50/40/30/20 thành 30/26/22/18
* Witch Doctor: Level 10 Talent tăng từ +5 Giáp thành +6

* Wraith King: Tốc chạy cơ bản tăng thêm 15

* Zeus: Làm lại kỹ năng Static Field. Gây sát thương trực tiếp lên đối tượng bị giật, không còn AoE như trước đây.

Bài liên quan
Cộng Đồng

SPOT trải lòng về ước mơ quay trở lại đầu trường chuyên nghiệp

Cộng ĐồngeSports

"Cụ tổ" Warzone - trái tim vàng của làng LMHT Việt Nam

eSportsGame Mobile

PMCO Mùa Thu 2019 – Ngày 3: RRQ tiến thẳng đầu bảng, team FFQ Việt Nam lọt vào top 5

eSportsGame Mobile

PMCO mùa thu 2019 - Ngày 2: Bigetron trở thành kẻ hủy diệt, team Việt Nam mất phong độ

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.